MÁY CẮT CNC GMJ601/602/603
MODEL | GMJ601/602/603 |
XUẤT XỨ | GRAMA - THUAN HIEN |
BẢO HÀNH | 12 THÁNG |
BÁO GIÁ | CALL 0903 669 829 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model | GMJ601 | GMJ602 | GMJ603 | |
Độ dày cắt |
Cutting thickness |
1000-3000mm | 1000-4000mm | 40-80mm |
Độ rộng cắt | Cutting width | 30-200mm | 450mm (Thickness: 100mm) | 30-230mm |
Độ dài cắt | Cutting length | 4000mm | 4000mm | 4000mm |
Diện tích mặt cắt ngang lớn nhất |
Max. Cutting cross area sectional | 120x120/100x200mm | - | 250*30mm |
Tốc độ cấp phôi | Feeding speed | 5-30m/min | 60m/min | |
Tốc độ cắt | Cutting speed | 40pcs/min | 60pcs/min | |
Kích thước lưỡi cưa | Saw blade size | Ø450mm | Ø620mm | H450*D30 |
Kích thước trục cưa | Dimension of saw shaft | Ø30mm | Ø30mm | Ø30mm |
Tốc độ trục cưa | Saw spindle speed | 3500 rpm | 1850 rpm | 3000 rpm |
Động cơ servo cấp phôi | Feeding servo motor | 750W | 750W | 750W |
Động cơ cưa | Saw motor | 7.5kw | 7.5kw | 7.5kw |
Áp suất | Pressure | 5-6kg/cm2 | 5-6kg/cm2 | 5-6kg/cm2 |
Kích thước cổng thu bụi | Dust collecting port | Ø100mm*2 | Ø100mm*2 | Ø100mm*1 |
Kích thước máy | Overall size | 9000*1200*1300mm | 9000*1225*1500mm | 6750*1450*1800mm |
Sai số khi cưa | Sawing error | <1mm | <1mm | <1mm |
Trọng lượng tịnh | Net weight | 900kg | 1200kg | 1000kg |
Hành trình xy-lanh | Cylinder stroke | 250mm | 250mm | 250mm |