MÁY CƯA DỌC MỘT LƯỠI GMJ153/153A/153B/153C/153D
MODEL | GMJ153/153A/153B/153C/153D |
XUẤT XỨ | GRAMA - THUAN HIEN |
BẢO HÀNH | 12 THÁNG |
BÁO GIÁ | CALL 0903 669 829 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model | GMJ153 | GMJ153B | GMJ153A | GMJ153C | GMJ153D | |
Độ dày khi cưa | Sawingthickness | 5-85mm | 5-85mm | 5-85mm | 5-85mm | 5-120mm |
Độ rộng cưa tối đa | Maximum sawing width | 360mm | 360mm | 460mm | 460mm | 460mm |
Độ dài cưa tối thiểu | Minimum sawing length | 320mm | 320mm | 320mm | 320mm | 230mm |
Đường kính lưỡi cưa tối đa | Maximum saw blade diameter | ø305mm | ø305mm | ø305mm | ø305mm | ø355mm |
Đường kính phía trong lưỡi cưa | Saw blade inner diameter | ø25.4mm | ø25.4mm | ø25.4mm | ø25.4mm | ø25.4mm |
Tốc độ trục cưa | Saw shaft speed | 3750r/min | 3750r/min | 3660r/min | 3660r/min | 3660r/min |
Công suất động cơ chính | Main motor power | 7.5kw | 7.5kw | 11kw | 11kw | 11kw |
Công suất động cơ đưa phôi | Feed motor power | 0.75kw | 0.75kw | 0.75kw | 1.5kw | 1.5kw |
Công suất động cơ nâng | Lifting box lifting motor power | - | - | 0.25kw | 0.25kw | |
Tổng công suất | Total power | 8.25kw | 8.25kw | 11.75kw | 12,75kw | 12.75kw |
Khối lượng | Weight | 750kg | 780kg | 850kg | 850kg | 950kg |
Kích thước bàn làm việc | Working desk size | 1320*940mm | 1540*945mm | 1580*890mm | 1580*890mm | 1580*890mm |