MÁY CƯA NHIỀU RÃNH TRỤC BÊN DƯỚI TỰ ĐỘNG GMJ1415/1432/1440
MODEL | GMJ1415/1432/1440 |
XUẤT XỨ | GRAMA - THUAN HIEN |
BẢO HÀNH | 12 THÁNG |
BÁO GIÁ | CALL 0903 669 829 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model | GMJ1415 | GMJ1432 | GMJ1440 | |
Độ rộng cắt tối đa | Max. Cutting width | 180mm | 320 mm | 400mm |
Độ dày cắt tối thiểu | Min. Cutting thickness | 20mm | 10 | 20mm |
Chiều dài cắt tối thiểu | Min. Working length | 200mm | 250 | 360mm |
Tốc độ trục chính | Spindle speed | 3600r/min | 3600r/min | 3600r/min |
Đường kính trục | Spindle dia. | 50mm | 70mm | 50mm |
Đường kính lưỡi cưa chính | Spindle saw dia. | 250*d50mm | (305-0355*070mm | cb305-db355*cb70mm |
Tốc độ cấp phôi | Feeding speed | 3-16.5m/min(stepless) | 3-18m/min (stepless) | 6-18m/min(stepless) |
Công suất động cơ trục chính | Spindle motor power | 11kw | 30kw | 37kw |
Công suất động cơ đưa phôi | Feeding motor power | 1.5kw | 3kw | 3kw |
Công suất động cơ nâng | Lifting motor power | 0.75kw | 0.75kw-4 | 0.75kw |
Công suất động cơ nâng dầm | Beam lift motor power | Manual | - | 0.75kw |
Công suất động cơ nâng trục cưa | Saw shaft lift motor power | Fixed | 0.75kw-4 | 5-6kg/cm2 |
Tổng công suất | Total power | 13.25kw | 34.5kw | 41.5kw |
Áp suất khí nén | Air pressure | 0.6Mpa | 0.6Mpa | 0.6Mpa |
Kích thước tổng thể | Overall size | 1600*980*1480mm | 2700*1200*1700mm | <2600*1300*1600m m |
Khối lượng | Weight | 900kg | 1800kg | 1900kg |